Người Kurd (Kurmancî / Kurdî / Đức; Français Türkçe)
7.000 Từ khóa và bản dịch
Từ vựng hiện tại và nhiều câu mẫu
Mỗi từ khóa được nhấn mạnh bởi GUNDRUM trên một dòng âm thanh
Kurmandschi (Northernkurish, Kurd. Kurmancî hoặc Kirmancî), ngôn ngữ Kurdish được biết đến rộng rãi nhất
#kuri học # fêrbûn # Kurdî
Diverse Änderungen und Korrekturen.